日
NIFLASU
JAPANESE FLASHCARDS
10:57:39 PM
Chưa đặt ngày thi
Mục tiêu: N3 >= 120
Cài đặt
Ôn tập
Kiểm tra
Thi thử
Nghe
Kanji_Nix_TNCN4
Kanji_Nix_TNC
198 từ · 5 tuần · mỗi tuần 1 ngày
Unit
Unit 1
Unit 2
Unit 3
Unit 4
Unit 5
Danh sách
Flashcard
Luyện tập
1
依
2
存
3
重
4
要
5
荷
6
処
7
損
8
益
9
統
10
編
11
集
12
品
13
貸
14
借
15
対
16
照
51
帯
52
命
53
令
54
網
55
羅
56
条
57
非
58
持
59
実
60
際
61
育
62
替